Trang chủ
Kết quả tập luyện tuần này
| Têncựly | Họtên | Min | Max | SốKMđãthựchiện | Trạngthái | Ngườitạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Têncựly | Họtên | Min | Max | SốKMđãthựchiện | Trạngthái | Ngườitạo |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 15 - 30Km | Nguyễn Văn Nam | 15 | 30 | 15.5 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 15 - 30Km | Minh Xuyen | 15 | 30 | 24.9 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 15 - 30Km | Luân | 15 | 30 | 15.01 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 15 - 30Km | KIEU HO | 15 | 30 | 21.1 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 15 - 30Km | Hòa Thái | 15 | 30 | 16.1 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 15 - 30Km | Trần Tấn Thạnh | 15 | 30 | 15.08 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 30-40KM | Hương Cỏ | 30 | 40 | 35.6 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 30-40KM | Nguyễn Minh Dương (Midu79) | 30 | 40 | 39.5 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 30-40KM | Nguyễn Đình Tâm | 30 | 40 | 37.9 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 30-40KM | Võ Mẫn | 30 | 40 | 37.6 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 30-40KM | Hoa Hồng Đỏ | 30 | 40 | 32 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 30-40KM | Trúc Quỳnh | 30 | 40 | 25 |
Chưa hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 40-50KM | Thuỷ Ngọc | 40 | 50 | 48.6 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 40-50KM | Trịnh Vân Vân | 40 | 50 | 43.9 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 40-50KM | Binh Tran | 40 | 50 | 40.3 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 40-50KM | Phan Tấn Can | 40 | 50 | 49.7 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 40-50KM | Nguyễn Hoàng | 40 | 50 | 45.7 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 40-50KM | Pham Quyet Chien | 40 | 50 | 40.8 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 40-50KM | Quốc Thái | 40 | 50 | 40 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 40-50KM | Lão nhi mai | 40 | 50 | 43.9 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 50-60KM | Lê Thanh Tùng | 50 | 60 | 58.1 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 50-60KM | Lương Thị Hương Mai | 50 | 60 | 45.1 |
Chưa hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 50-60KM | Minh Thu | 50 | 60 | 56.3 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 50-60KM | V H Đăng | 50 | 60 | 53.5 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 50-60KM | Xuân hòa phát | 50 | 60 | 52.5 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 50-60KM | Chinh Smart World | 50 | 60 | 51.7 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 50-60KM | Duc Tho Nguyen | 50 | 60 | 50.4 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 50-60KM | Lê Tuấn An | 50 | 60 | 59.2 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 60-70KM | Vu Xuan Lang | 60 | 70 | 60 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 60-70KM | Nam Cò | 60 | 70 | 69.3 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 60-70KM | buithithaidl | 60 | 70 | 60.5 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 60-70KM | Minh Nga | 60 | 70 | 62.7 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 60-70KM | Phan văn quốc | 60 | 70 | 66.2 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 70-80KM | Phan An | 70 | 80 | 71.2 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |
| Luyện tập tuần 18 năm 2026. Cự ly 80-90KM | Le Quang Hanh | 80 | 90 | 80 |
Hoàn thành
|
Huấn luyện viên |